Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
踊り明かす
[Dũng Minh]
おどりあかす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
nhảy suốt đêm
Hán tự
踊
Dũng
nhảy; múa
明
Minh
sáng; ánh sáng