Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
跳人
[Khiêu Nhân]
はねと
🔊
Danh từ chung
vũ công lễ hội Nebuta
🔗 ねぶた
Hán tự
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
人
Nhân
người