路面凍結 [Lộ Diện Đống Kết]

ろめんとうけつ

Danh từ chung

đóng băng mặt đường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

路面ろめん凍結とうけつしてすべりやすくなっています。
Mặt đường đang bị đóng băng và trơn trượt.