路上生活 [Lộ Thượng Sinh Hoạt]
ろじょうせいかつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống trên đường phố; vô gia cư
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống trên đường phố; vô gia cư