Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
路上犯罪
[Lộ Thượng Phạm Tội]
ろじょうはんざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm đường phố
Hán tự
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
上
Thượng
trên
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội