Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
路上寝
[Lộ Thượng Tẩm]
ろじょうね
🔊
Danh từ chung
ngủ trên đường
Hán tự
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
上
Thượng
trên
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ