距跋渉毛 [Cự Bạt Thiệp Mao]
きょけつしょうげ
Danh từ chung
vũ khí dây có lưỡi hái ở một đầu và vòng ở đầu kia
Danh từ chung
vũ khí dây có lưỡi hái ở một đầu và vòng ở đầu kia