足車 [Túc Xa]

あしぐるま

Danh từ chung

Lĩnh vực: Võ thuật

ashi guruma

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのくるまあしまわりはびついていた。
Gầm xe đó đã bị gỉ sét.
くるまっていたみなそとあしばしたいとった。
Mọi người trong xe đều muốn ra ngoài kéo dài chân.