Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足芸
[Túc Vân]
あしげい
🔊
Danh từ chung
trò biểu diễn bằng chân
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe