足継ぎ [Túc Kế]
あしつぎ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ghế đẩu (đứng lên để với tới đồ vật cao); thang gấp
🔗 踏み台
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ghế đẩu (đứng lên để với tới đồ vật cao); thang gấp
🔗 踏み台