Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足病医
[Túc Bệnh Y]
そくびょうい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ chuyên khoa chân
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
病
Bệnh
bệnh; ốm
医
Y
bác sĩ; y học