足留め薬 [Túc Lưu Dược]
足留薬 [Túc Lưu Dược]
あしどめぐすり
Danh từ chung
chất làm chậm nhuộm; chất làm đều màu
Danh từ chung
chất làm chậm nhuộm; chất làm đều màu