Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足浴
[Túc Dục]
そくよく
🔊
Danh từ chung
bồn ngâm chân
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
浴
Dục
tắm; được ưu ái