足掛け [Túc Quải]
足かけ [Túc]
足掛 [Túc Quải]
あしかけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo; võ thuật
quét chân (trong sumo, judo, v.v.)
Danh từ chung
chỗ đứng; bàn đạp
Danh từ chung
📝 đứng trước số ngày, tháng hoặc năm, ví dụ: 足かけ5年
chỉ khoảng thời gian liên tục bao gồm cả ngày chưa hoàn chỉnh ở đầu và cuối