Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足拍子
[Túc Phách Tử]
あしびょうし
🔊
Danh từ chung
gõ nhịp bằng chân
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
拍
Phách
vỗ tay; nhịp (nhạc)
子
Tử
trẻ em