足場 [Túc Trường]

あしば
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

giàn giáo

Danh từ chung

chỗ đứng; chỗ dựa

Danh từ chung

chỗ đứng (trong kinh doanh); nền tảng

Danh từ chung

thuận tiện cho giao thông; thuận tiện đi lại

🔗 交通の便・こうつうのべん

Hán tự

Từ liên quan đến 足場

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 足場
  • Cách đọc: あしば
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: giàn giáo; chỗ đặt chân/điểm bấu víu; nền tảng, chỗ dựa (nghĩa bóng); tình trạng mặt đất để đặt chân
  • Ngữ vực: xây dựng, kỹ thuật; ẩn dụ trong kinh doanh, đàm phán
  • JLPT: khoảng N2~N1 (thực tế thường gặp trong đời sống và báo chí)
  • Ghi chú: Thường gặp trong cụm cố định như 足場を組む, 足場が悪い, ~を足場にする

2. Ý nghĩa chính

  • Giàn giáo dùng trong thi công xây dựng.
  • Chỗ đặt chân/điểm bấu víu khi leo trèo, di chuyển.
  • Nền tảng/chỗ dựa để phát triển hay tiến hành việc gì (nghĩa bóng: “foothold”).
  • Tình trạng mặt đất để đặt chân: tốt/xấu, trơn trượt, gồ ghề (足場が良い/悪い).

3. Phân biệt

  • 足場 vs 土台/基礎/基盤: 足場 nhấn vào “nơi đặt chân” hoặc giàn giáo tạm thời; 土台/基礎 là nền móng công trình; 基盤 thiên về “nền tảng” trừu tượng hoặc cơ sở kỹ thuật.
  • 足場 vs 足元: 足元 là “chân, khu vực quanh chân”; 足場 là “điểm tựa/chỗ đặt chân”.
  • 足場 vs やぐら: やぐら là kết cấu dạng tháp/giàn, dùng cho biểu diễn, lễ hội; 足場 là giàn giáo công trình.
  • Biểu thức cố định: ~を足場に(して) = “lấy ~ làm bàn đạp/chỗ dựa”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Xây dựng: 足場を組む/設置する/解体する; 足場が崩れる; 足場板(ván giàn giáo).
  • Địa hình/đi lại: 足場が良い/悪い(trơn trượt, lún, gồ ghề).
  • Nghĩa bóng: 交渉の足場を固める; データを足場に(して)仮説を立てる; 海外市場進出の足場を築く.
  • Sắc thái: trung tính; trong nghĩa bóng mang cảm giác “chuẩn bị nền tảng vững”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
土台 Liên quan Nền móng Móng cố định của công trình, không phải giàn giáo tạm
基盤 Đồng nghĩa (bóng) Nền tảng Trừu tượng, kỹ thuật, tổ chức
足元 Liên quan Phần quanh chân Chỉ vị trí; không phải “điểm tựa”
やぐら Liên quan Giàn, tháp Dùng trong lễ hội, sân khấu
不安定 Đối nghĩa (tình trạng) Không ổn định Mô tả “足場が不安定”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 足: chân, bàn chân.
  • 場: nơi chốn, chỗ.
  • Hình tượng: “nơi để chân” → giàn/điểm tựa → nền tảng (ẩn dụ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng nghĩa bóng, “足場を固める/築く” gợi quá trình chuẩn bị thận trọng trước khi bước sang giai đoạn chính. Trong văn tin tức kinh tế, cụm “海外での足場固め” rất thường gặp. Với địa hình, “足場が悪い” là cách nói tự nhiên hơn “地面が悪い”.

8. Câu ví dụ

  • 工事現場に足場を組み立てる。
    Dựng giàn giáo tại công trường.
  • 台風で足場が崩れてしまった。
    Giàn giáo bị sập do bão.
  • 雨で地面がぬれていて足場が悪い。
    Đất ướt vì mưa nên chỗ đặt chân rất xấu.
  • 交渉の足場を固めるために資料を集める。
    Thu thập tài liệu để củng cố nền tảng đàm phán.
  • 職人は足場の上で慎重に作業した。
    Thợ làm việc cẩn thận trên giàn giáo.
  • この岩は登山者にとっていい足場になる。
    Tảng đá này là điểm bấu víu tốt cho người leo núi.
  • 足場の解体は明日の午後に行われます。
    Việc tháo dỡ giàn giáo sẽ được tiến hành vào chiều mai.
  • 新市場での足場作りに数年かかった。
    Mất vài năm để gây dựng chỗ đứng ở thị trường mới.
  • 作業員は足場を移動しながら外壁を塗装した。
    Công nhân di chuyển giàn giáo và sơn tường ngoài.
  • 彼は知識を足場にして議論を進めた。
    Anh ấy dựa vào kiến thức làm bàn đạp để triển khai lập luận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 足場 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?