足固め [Túc Cố]

あしがため

Danh từ chung

chuẩn bị; nền tảng

Danh từ chung

luyện đi bộ; tăng cường chân

Danh từ chung

khóa chân (đấu vật, judo, v.v.)

Danh từ chung

dầm gỗ nối các cột dưới sàn