足元にも及ばない [Túc Nguyên Cập]
足元にもおよばない [Túc Nguyên]
足元にも及ば無い [Túc Nguyên Cập Vô]
あしもとにもおよばない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
không sánh bằng
JP: ディスコダンスに関しては、私はスーザンの足元にも及ばない。
VI: Về mặt khiêu vũ disco, tôi không thể sánh được với Susan.