足元につけ込む [Túc Nguyên Liêu]

足元に付け込む [Túc Nguyên Phó Liêu]

足下につけ込む [Túc Hạ Liêu]

足下に付け込む [Túc Hạ Phó Liêu]

あしもとにつけこむ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”

⚠️Từ hiếm

lợi dụng

🔗 足下を見る