Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足任せ
[Túc Nhâm]
あしまかせ
🔊
Danh từ chung
đi lang thang; đi theo chân
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm