足代 [Túc Đại]
あしだい
Danh từ chung
chi phí đi lại; tiền vé (tàu, taxi, v.v.)
JP: 足代にもならない。
VI: Không đáng tiền xe.
Danh từ chung
chi phí đi lại; tiền vé (tàu, taxi, v.v.)
JP: 足代にもならない。
VI: Không đáng tiền xe.