足並みが揃う [Túc Tịnh Tiên]

足並みがそろう [Túc Tịnh]

あしなみがそろう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

bước đều; giữ nhịp

🔗 足並みを揃える

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

⚠️Thành ngữ

đồng ý; cùng quan điểm

🔗 足並みを揃える