足並み [Túc Tịnh]

あしなみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

bước đi; nhịp điệu

🔗 足並みを揃える

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 足並み
  • Cách đọc: あしなみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nhịp bước, nhịp độ/tiến độ đồng đều giữa các bên; nghĩa bóng: sự đồng thuận, thống nhất hành động.
  • Phong cách: Từ vựng thường dùng trong báo chí, kinh doanh, chính trị; trang trọng vừa.
  • Lĩnh vực: Quan hệ quốc tế, quản trị dự án, tổ chức, thể thao.
  • Cụm thường gặp: 足並みをそろえる・足並みが乱れる・各国の足並み・チームの足並み・足並みが揃わない

2. Ý nghĩa chính

  • Nhịp bước đồng đều (nghĩa đen) khi cùng bước đi.
  • Đồng bộ/đồng thuận hành động (nghĩa bóng) giữa nhiều người/nhóm/quốc gia về tốc độ, thời điểm, hướng đi.

3. Phân biệt

  • 足並み: nhấn vào “đồng bộ nhịp độ/tiến độ”.
  • 歩調(ほちょう): rất gần nghĩa; “bước đi, nhịp đi”; cụm 歩調を合わせる ≈ 足並みをそろえる.
  • ペース: nhịp độ, tốc độ cá nhân/nhóm; ngoại lai, trung tính hơn.
  • 足取り: dáng đi, cách bước (không mang nghĩa “đồng bộ”).
  • 歯並び: hàng răng (không liên quan, dễ nhầm âm “ならび”).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「足並みをそろえる」「足並みが乱れる/揃わない」「各社の足並み」「政策の足並み」
  • Ngữ cảnh: cần phối hợp hành động giữa các bên (triển khai chính sách, tiến độ dự án, phát ngôn thống nhất).
  • Sắc thái: tích cực khi “揃える”; tiêu cực khi “乱れる/揃わない”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
歩調Đồng nghĩa gầnnhịp bước歩調を合わせる ≈ 足並みをそろえる.
ペースLiên quannhịp độVay mượn, dùng rộng.
協調Liên quanphối hợpKhía cạnh hợp tác.
結束Liên quanđoàn kếtTập trung vào tinh thần thống nhất.
不一致Đối nghĩabất nhấtKhông thống nhất.
ばらばらĐối nghĩarời rạcThiếu đồng bộ.
乱れĐối nghĩarối loạnNhịp độ bị phá vỡ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

KanjiNghĩa gốcÂm đọcGợi nhớ
bàn chân, bướcソク・あしNhịp chân khi bước.
xếp hàng, ngang bằngヘイ・なら(ぶ)Đặt cạnh/đồng đều.

→ bước chân được xếp “đồng đều” → đồng bộ hành động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quản trị, “足並みをそろえる” không chỉ là tiến độ mà còn là đồng bộ thông tin và ưu tiên. Đặt “mốc chung” và “tín hiệu chung” (ví dụ, lịch họp cố định) giúp duy trì 足並み bền vững.

8. Câu ví dụ

  • 各国が制裁で足並みをそろえた。
    Các quốc gia đã đồng bộ bước đi trong việc trừng phạt.
  • チーム内で足並みが揃っていない。
    Trong đội, nhịp bước chưa đồng đều.
  • 広報と営業の足並みを合わせたい。
    Muốn phối hợp nhịp nhàng giữa truyền thông và kinh doanh.
  • 方針転換で現場の足並みが乱れた。
    Do đổi phương châm nên nhịp độ ở hiện trường bị rối loạn.
  • 期日を共有して足並みをそろえましょう。
    Hãy chia sẻ hạn chót để đồng bộ nhịp độ.
  • 連携不足で足並みが鈍っている。
    Vì thiếu liên kết nên bước tiến chậm lại.
  • トップ同士が合意すれば現場の足並みも整う。
    Lãnh đạo đồng thuận thì hiện trường cũng sẽ đồng bộ.
  • 最初に期待値を合わせると足並みが崩れにくい。
    Thống nhất kỳ vọng từ đầu thì khó bị vỡ nhịp.
  • 競合に対抗するには業界全体の足並みが必要だ。
    Để đối phó đối thủ cần sự đồng bộ toàn ngành.
  • 緊急時ほど足並みの乱れが命取りになる。
    Càng lúc khẩn cấp, sự rối loạn nhịp độ càng nguy hiểm chết người.
💡 Giải thích chi tiết về từ 足並み được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?