Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足を向けて寝られない
[Túc Hướng Tẩm]
あしをむけてねられない
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mang ơn ai đó
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ