足まめ [Túc]
足忠実 [Túc Trung Thực]
あしまめ
Danh từ chung
người đi bộ giỏi; người đi bộ không mệt mỏi
Danh từ chung
người đi bộ giỏi; người đi bộ không mệt mỏi