Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足のせ台
[Túc Đài]
足乗せ台
[Túc Thừa Đài]
あしのせだい
🔊
Danh từ chung
ghế để chân
Hán tự
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
乗
Thừa
lên xe; nhân