越権 [Việt Quyền]
えっけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
vượt quyền; không có thẩm quyền; vượt quá thẩm quyền
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは越権行為だ。
Đó là hành vi vượt quyền.