Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
越屋根
[Việt Ốc Căn]
越し屋根
[Việt Ốc Căn]
腰屋根
[Yêu Ốc Căn]
こしやね
🔊
Danh từ chung
mái đèn lồng
Hán tự
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp