Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
越冬資金
[Việt Đông Tư Kim]
えっとうしきん
🔊
Danh từ chung
thưởng Tết
Hán tự
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
冬
Đông
mùa đông
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng