超高速 [Siêu Cao Tốc]

ちょうこうそく

Danh từ chungTừ đứng trước danh từ (rentaishi)

tốc độ siêu cao; siêu nhanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちょう高速こうそくがコンコルド特徴とくちょうだ。
Tốc độ siêu cao là đặc điểm của máy bay Concorde.