Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超音速流
[Siêu Âm Tốc Lưu]
ちょうおんそくりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng chảy siêu thanh
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu