Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超音速機
[Siêu Âm Tốc Cơ]
ちょうおんそくき
🔊
Danh từ chung
máy bay siêu thanh
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
機
Cơ
máy móc; cơ hội