超音波顕微鏡 [Siêu Âm Ba Hiển Vi Kính]
ちょうおんぱけんびきょう
Danh từ chung
kính hiển vi siêu âm; kính hiển vi âm thanh
Danh từ chung
kính hiển vi siêu âm; kính hiển vi âm thanh