Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超音波洗浄
[Siêu Âm Ba Tẩy Tịnh]
ちょうおんぱせんじょう
🔊
Danh từ chung
làm sạch bằng siêu âm
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
波
Ba
sóng; Ba Lan
洗
Tẩy
rửa; điều tra
浄
Tịnh
làm sạch