Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超限数
[Siêu Hạn Số]
ちょうげんすう
🔊
Danh từ chung
số siêu hạn
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
数
Số
số; sức mạnh