Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超遠心機
[Siêu Viễn Tâm Cơ]
ちょうえんしんき
🔊
Danh từ chung
máy ly tâm siêu tốc
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
遠
Viễn
xa; xa xôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
機
Cơ
máy móc; cơ hội