Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超過額
[Siêu Quá Ngạch]
ちょうかがく
🔊
Danh từ chung
thặng dư; vượt quá
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng