超軽量 [Siêu Khinh Lượng]
ちょうけいりょう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
siêu nhẹ
JP: 超軽量新素材の採用により、従来の約半分(当社比)という圧倒的な軽さを実現!
VI: Nhờ sử dụng vật liệu siêu nhẹ mới, chúng tôi đã thực hiện được trọng lượng ấn tượng chỉ bằng một nửa so với trước đây (theo đánh giá của công ty chúng tôi)!