Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超越点
[Siêu Việt Điểm]
ちょうえつてん
🔊
Danh từ chung
điểm giao nhau
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân