Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超越交代
[Siêu Việt Giao Đại]
ちょうえつこうたい
🔊
Danh từ chung
đường giao nhau
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí