超解像 [Siêu Giải Tượng]
ちょうかいぞう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
siêu phân giải (ví dụ: video); SR
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
siêu phân giải (ví dụ: video); SR