Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超絶的
[Siêu Tuyệt Đích]
ちょうぜつてき
🔊
Tính từ đuôi na
siêu việt
🔗 超越的
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 超絶的
超越的
ちょうえつてき
siêu việt