Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超簡易
[Siêu Giản Dịch]
ちょうかんい
🔊
Danh từ chung
cực kỳ đơn giản
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán