Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超硬合金
[Siêu Ngạnh Hợp Kim]
ちょうこうごうきん
🔊
Danh từ chung
hợp kim cứng
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
硬
Ngạnh
cứng; khó
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
金
Kim
vàng