Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超物理学
[Siêu Vật Lý Học]
ちょうぶつりがく
🔊
Danh từ chung
siêu vật lý học
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học