Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超法規的
[Siêu Pháp Quy Đích]
ちょうほうきてき
🔊
Tính từ đuôi na
ngoài pháp luật
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
規
Quy
tiêu chuẩn
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ