Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超弦理論
[Siêu Huyền Lý Luận]
ちょうげんりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết siêu dây
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
弦
Huyền
dây cung; dây đàn; cạnh huyền
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết