超小型化 [Siêu Tiểu Hình Hóa]
ちょうこがたか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
siêu thu nhỏ; vi thu nhỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
siêu thu nhỏ; vi thu nhỏ