Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超国家的
[Siêu Quốc Gia Đích]
ちょうこっかてき
🔊
Tính từ đuôi na
siêu quốc gia
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ