Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超固体
[Siêu Cố Thể]
ちょうこたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
siêu rắn
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh